Thư viện N1
Sau bài này bạn sẽ
Flashcard — chạm để lật
捕吏
Đoán trước khi lật…
人目
総
整然
紳士
垂れる
並み
細やか
佳句
汚らわしい
君主
所得
母校
再会
出来物
Luyện tập
Nối từ với nghĩa (EN):
'出来物' nghĩa là gì?
Gõ cách đọc romaji của '捕吏':
Đã làm 0/3 bài tập trong bài.