Thư viện N1
Sau bài này bạn sẽ
Flashcard — chạm để lật
濯ぐ
Đoán trước khi lật…
法廷
繁盛
コミュニケーション
若干
感触
気風
裁く
慕う
嘘つき
憧れ
内臓
現地
聞き取り
国土
Luyện tập
Nối từ với nghĩa (EN):
'国土' nghĩa là gì?
Gõ cách đọc romaji của '濯ぐ':
Đã làm 0/3 bài tập trong bài.