Thư viện N1
Sau bài này bạn sẽ
Flashcard — chạm để lật
英字
Đoán trước khi lật…
設置
レンタカー
分業
区切り
引き上げる
安静
没落
有望
脱出
固める
導く
オレンジ
駆けっこ
嘆く
Luyện tập
Nối từ với nghĩa (EN):
'嘆く' nghĩa là gì?
Gõ cách đọc romaji của '英字':
Đã làm 0/3 bài tập trong bài.