Thư viện N1
Sau bài này bạn sẽ
Flashcard — chạm để lật
月謝
Đoán trước khi lật…
あくどい
月賦
軽減
ちやほや
宮殿
健在
スポーツカー
露骨
制裁
栄える
込める
学芸
大幅
レンジ
Luyện tập
Nối từ với nghĩa (EN):
'レンジ' nghĩa là gì?
Gõ cách đọc romaji của '月謝':
Đã làm 0/3 bài tập trong bài.