Thư viện N1
Từ vựng N1 — phần 159
Sau bài này bạn sẽ
- Ôn 15 từ vựng N1
15 từ vựng N1. Nghĩa tiếng Anh (OpenJLPT) — đang dịch.
Luyện tập
Nối từ với nghĩa (EN):
申し込み
通常
急かす
鉄片
懐く
Luyện tập
'レディー' nghĩa là gì?
レディー
Luyện tập
Gõ cách đọc romaji của '申し込み':
申し込み
Đã làm 0/3 bài tập trong bài.