Thư viện N1
Sau bài này bạn sẽ
Flashcard — chạm để lật
昆虫
Đoán trước khi lật…
真上
咎める
いざ
充実
慣らす
脂肪
同士
和やか
反射
恐れ入る
驚き
退ける
化ける
縮まる
Luyện tập
Nối từ với nghĩa (EN):
'縮まる' nghĩa là gì?
Gõ cách đọc romaji của '昆虫':
Đã làm 0/3 bài tập trong bài.