Thư viện N1
Sau bài này bạn sẽ
Flashcard — chạm để lật
暦
Đoán trước khi lật…
見合わせる
苗
葬る
大事
好調
対話
捕獲
議題
原油
光沢
不動産
奉仕
秘書
眼科
Luyện tập
Nối từ với nghĩa (EN):
'眼科' nghĩa là gì?
Gõ cách đọc romaji của '暦':
Đã làm 0/3 bài tập trong bài.