Thư viện N1
Sau bài này bạn sẽ
Flashcard — chạm để lật
農場
Đoán trước khi lật…
器官
外相
閉口
司る
好意
衛生
出切る
刑罰
世帯
施す
復興
ドライクリーニング
当人
引き下げる
Luyện tập
Nối từ với nghĩa (EN):
'引き下げる' nghĩa là gì?
Gõ cách đọc romaji của '農場':
Đã làm 0/3 bài tập trong bài.