Thư viện N1
Sau bài này bạn sẽ
Flashcard — chạm để lật
証拠
Đoán trước khi lật…
脱退
バッジ
追い出す
保育
類似
称する
必然
気流
おごる
わざわざ
観点
仕上がり
判定
隔週
Luyện tập
Nối từ với nghĩa (EN):
'隔週' nghĩa là gì?
Gõ cách đọc romaji của '証拠':
Đã làm 0/3 bài tập trong bài.