Thư viện N1
Sau bài này bạn sẽ
Flashcard — chạm để lật
抜け出す
Đoán trước khi lật…
事前
口ずさむ
雑木
瞬き
心中
勧誘
辞退
斜面
下番
切ない
誂える
情け深い
及ぶ
排水
Luyện tập
Nối từ với nghĩa (EN):
'排水' nghĩa là gì?
Gõ cách đọc romaji của '抜け出す':
Đã làm 0/3 bài tập trong bài.