Thư viện N1
Sau bài này bạn sẽ
Flashcard — chạm để lật
日取り
Đoán trước khi lật…
カーペット
生臭い
構え
報ずる
申し出る
受け止める
製鉄
案じる
読者
切れ目
見地
磁気
科
元来
Luyện tập
Nối từ với nghĩa (EN):
'元来' nghĩa là gì?
Gõ cách đọc romaji của '日取り':
Đã làm 0/3 bài tập trong bài.