Thư viện N1
Sau bài này bạn sẽ
Flashcard — chạm để lật
賢明
Đoán trước khi lật…
矢
腿
元素
滞納
雨具
角
日夜
取り調べる
意地
未開
紛争
脈
交わす
弓
Luyện tập
Nối từ với nghĩa (EN):
'弓' nghĩa là gì?
Gõ cách đọc romaji của '賢明':
Đã làm 0/3 bài tập trong bài.