Thư viện N1
Sau bài này bạn sẽ
Flashcard — chạm để lật
貫禄
Đoán trước khi lật…
社交
演ずる
勤労
同意
若しくは
引っ掛ける
家畜
明かす
潜入
申し入れる
過密
境遇
賑わう
株式
Luyện tập
Nối từ với nghĩa (EN):
'株式' nghĩa là gì?
Gõ cách đọc romaji của '貫禄':
Đã làm 0/3 bài tập trong bài.