Thư viện N1
Sau bài này bạn sẽ
Flashcard — chạm để lật
麻
Đoán trước khi lật…
庶民
動員
平常
荷
原形
共稼ぎ
絡む
半端
多様
原子
前提
僕
交互
綻びる
Luyện tập
Nối từ với nghĩa (EN):
'綻びる' nghĩa là gì?
Gõ cách đọc romaji của '麻':
Đã làm 0/3 bài tập trong bài.