Thư viện N1
Từ vựng N1 — phần 142
Sau bài này bạn sẽ
- Ôn 15 từ vựng N1
15 từ vựng N1. Nghĩa tiếng Anh (OpenJLPT) — đang dịch.
Luyện tập
Nối từ với nghĩa (EN):
勘弁
持てる
上がり
改革
本音
Luyện tập
'変動' nghĩa là gì?
変動
Luyện tập
Gõ cách đọc romaji của '勘弁':
勘弁
Đã làm 0/3 bài tập trong bài.