Thư viện N1
Sau bài này bạn sẽ
Flashcard — chạm để lật
領海
Đoán trước khi lật…
ロープ
記述
ふんだん
聴講
継ぐ
単調
拗れる
条約
提示
謙る
鉄鋼
視点
映像
準じる
Luyện tập
Nối từ với nghĩa (EN):
'準じる' nghĩa là gì?
Gõ cách đọc romaji của '領海':
Đã làm 0/3 bài tập trong bài.