Thư viện N1
Sau bài này bạn sẽ
Flashcard — chạm để lật
ばらまく
Đoán trước khi lật…
心掛け
口頭
革命
庁
仕切る
過多
おどおど
フェリー
軽蔑
畳
酪農
乱れる
再発
マスコミ
Luyện tập
Nối từ với nghĩa (EN):
'マスコミ' nghĩa là gì?
Gõ cách đọc romaji của 'ばらまく':
Đã làm 0/3 bài tập trong bài.