Thư viện N1
Từ vựng N1 — phần 14
Sau bài này bạn sẽ
- Ôn 15 từ vựng N1
15 từ vựng N1. Nghĩa tiếng Anh (OpenJLPT) — đang dịch.
Luyện tập
Nối từ với nghĩa (EN):
故
無邪気
発作
畜生
嵩む
Luyện tập
'ルール' nghĩa là gì?
ルール
Luyện tập
Gõ cách đọc romaji của '故':
故
Đã làm 0/3 bài tập trong bài.