Thư viện N1
Từ vựng N1 — phần 139
Sau bài này bạn sẽ
- Ôn 15 từ vựng N1
15 từ vựng N1. Nghĩa tiếng Anh (OpenJLPT) — đang dịch.
Luyện tập
Nối từ với nghĩa (EN):
進み
号
夕暮れ
所属
事業
Luyện tập
'仕掛け' nghĩa là gì?
仕掛け
Luyện tập
Gõ cách đọc romaji của '進み':
進み
Đã làm 0/3 bài tập trong bài.