Thư viện N1
Sau bài này bạn sẽ
Flashcard — chạm để lật
冴える
Đoán trước khi lật…
走行
兆し
尾
耳鼻科
徒歩
作戦
震わせる
丸める
タイマー
産婦人科
国交
暴力
納まる
外観
Luyện tập
Nối từ với nghĩa (EN):
'外観' nghĩa là gì?
Gõ cách đọc romaji của '冴える':
Đã làm 0/3 bài tập trong bài.