Thư viện N1
Sau bài này bạn sẽ
Flashcard — chạm để lật
介護
Đoán trước khi lật…
感度
富む
公然
驚異
詫び
記名
膳
受身
養う
密接
地獄
教員
妬む
審議
Luyện tập
Nối từ với nghĩa (EN):
'審議' nghĩa là gì?
Gõ cách đọc romaji của '介護':
Đã làm 0/3 bài tập trong bài.