Thư viện N1
Sau bài này bạn sẽ
Flashcard — chạm để lật
尽くす
Đoán trước khi lật…
着飾る
頬っぺた
懲りる
域外
逃れる
一部分
文語
手筈
待ち望む
様相
ちらっと
遠ざかる
使い道
凌ぐ
Luyện tập
Nối từ với nghĩa (EN):
'凌ぐ' nghĩa là gì?
Gõ cách đọc romaji của '尽くす':
Đã làm 0/3 bài tập trong bài.