Thư viện N1
Sau bài này bạn sẽ
Flashcard — chạm để lật
懸賞
Đoán trước khi lật…
手配
仙
的
噴出
添える
打ち消し
人材
予想
細菌
化する
祝賀
瞑る
助動詞
工学
Luyện tập
Nối từ với nghĩa (EN):
'工学' nghĩa là gì?
Gõ cách đọc romaji của '懸賞':
Đã làm 0/3 bài tập trong bài.