Thư viện N1
Từ vựng N1 — phần 130
Sau bài này bạn sẽ
- Ôn 15 từ vựng N1
15 từ vựng N1. Nghĩa tiếng Anh (OpenJLPT) — đang dịch.
Luyện tập
Nối từ với nghĩa (EN):
代
名高い
星座
気質
荒っぽい
Luyện tập
'逃亡' nghĩa là gì?
逃亡
Luyện tập
Gõ cách đọc romaji của '代':
代
Đã làm 0/3 bài tập trong bài.