Thư viện N1
Từ vựng N1 — phần 13
Sau bài này bạn sẽ
- Ôn 15 từ vựng N1
15 từ vựng N1. Nghĩa tiếng Anh (OpenJLPT) — đang dịch.
Luyện tập
Nối từ với nghĩa (EN):
滑稽
ジャンル
貧弱
反する
恋愛
Luyện tập
'白状' nghĩa là gì?
白状
Luyện tập
Gõ cách đọc romaji của '滑稽':
滑稽
Đã làm 0/3 bài tập trong bài.