Thư viện N1
Sau bài này bạn sẽ
Flashcard — chạm để lật
面会
Đoán trước khi lật…
恵み
豊作
装備
語句
御
牧師
該当
埋め込む
グラフ
繊維
改まる
結核
映える
粥
Luyện tập
Nối từ với nghĩa (EN):
'粥' nghĩa là gì?
Gõ cách đọc romaji của '面会':
Đã làm 0/3 bài tập trong bài.