Thư viện N1
Từ vựng N1 — phần 127
Sau bài này bạn sẽ
- Ôn 15 từ vựng N1
15 từ vựng N1. Nghĩa tiếng Anh (OpenJLPT) — đang dịch.
Luyện tập
Nối từ với nghĩa (EN):
土俵
雇用
緩和
じっくり
様式
Luyện tập
'嗜好' nghĩa là gì?
嗜好
Luyện tập
Gõ cách đọc romaji của '土俵':
土俵
Đã làm 0/3 bài tập trong bài.