Thư viện N1
Sau bài này bạn sẽ
Flashcard — chạm để lật
兵士
Đoán trước khi lật…
優美
熱湯
歩む
風習
交わる
診療
履歴
分
放射
漏らす
反乱
利子
恥
取り締まり
Luyện tập
Nối từ với nghĩa (EN):
'取り締まり' nghĩa là gì?
Gõ cách đọc romaji của '兵士':
Đã làm 0/3 bài tập trong bài.