Thư viện N1
Sau bài này bạn sẽ
Flashcard — chạm để lật
よって
Đoán trước khi lật…
渦
模範
湿気る
押し込む
タレント
ナプキン
同感
砂利
真心
生真面目
世辞
十字路
生理
灯
Luyện tập
Nối từ với nghĩa (EN):
'灯' nghĩa là gì?
Gõ cách đọc romaji của 'よって':
Đã làm 0/3 bài tập trong bài.