Thư viện N1
Sau bài này bạn sẽ
Flashcard — chạm để lật
正義
Đoán trước khi lật…
強請る
怒り
革新
洒落
模型
なんだかんだ
火花
休学
勇敢
屈折
格
公
断面
農地
Luyện tập
Nối từ với nghĩa (EN):
'農地' nghĩa là gì?
Gõ cách đọc romaji của '正義':
Đã làm 0/3 bài tập trong bài.