Thư viện N1
Sau bài này bạn sẽ
Flashcard — chạm để lật
本気
Đoán trước khi lật…
天井
進呈
館
匹敵
動揺
漠然
おおい
おいて
柵
新婚
メーカー
華美
棟
採算
Luyện tập
Nối từ với nghĩa (EN):
'採算' nghĩa là gì?
Gõ cách đọc romaji của '本気':
Đã làm 0/3 bài tập trong bài.