Thư viện N1
Từ vựng N1 — phần 121
Sau bài này bạn sẽ
- Ôn 15 từ vựng N1
15 từ vựng N1. Nghĩa tiếng Anh (OpenJLPT) — đang dịch.
Luyện tập
Nối từ với nghĩa (EN):
同調
褒美
次
危害
不調
Luyện tập
'コンテスト' nghĩa là gì?
コンテスト
Luyện tập
Gõ cách đọc romaji của '同調':
同調
Đã làm 0/3 bài tập trong bài.