Thư viện N1
Sau bài này bạn sẽ
Flashcard — chạm để lật
据え付ける
Đoán trước khi lật…
移民
収集
ボイコット
言論
凶作
何卒
優
業績
根拠
心得
光熱費
品質
和風
費
Luyện tập
Nối từ với nghĩa (EN):
'費' nghĩa là gì?
Gõ cách đọc romaji của '据え付ける':
Đã làm 0/3 bài tập trong bài.