Thư viện N1
Sau bài này bạn sẽ
Flashcard — chạm để lật
作
Đoán trước khi lật…
憂鬱
確保
諸
裂ける
欠く
婉曲
売り出す
味わい
世
正当
腐敗
粘る
ラベル
初版
Luyện tập
Nối từ với nghĩa (EN):
'初版' nghĩa là gì?
Gõ cách đọc romaji của '作':
Đã làm 0/3 bài tập trong bài.