Thư viện N1
Sau bài này bạn sẽ
Flashcard — chạm để lật
陰気
Đoán trước khi lật…
手法
華奢
籤引
打ち込む
全快
許容
惜しむ
夕焼け
分担
家来
模索
ゲスト
悪化
疲労
Luyện tập
Nối từ với nghĩa (EN):
'疲労' nghĩa là gì?
Gõ cách đọc romaji của '陰気':
Đã làm 0/3 bài tập trong bài.