Thư viện N1
Sau bài này bạn sẽ
Flashcard — chạm để lật
空しい
Đoán trước khi lật…
遠回り
高まる
了解
規模
ルーズ
派遣
見せ物
張り紙
タイヤ
簡易
傾斜
分母
真実
掌
Luyện tập
Nối từ với nghĩa (EN):
'掌' nghĩa là gì?
Gõ cách đọc romaji của '空しい':
Đã làm 0/3 bài tập trong bài.