Thư viện N1
Sau bài này bạn sẽ
Flashcard — chạm để lật
腕前
Đoán trước khi lật…
幹部
ジャズ
叫び
人柄
西日
刑
何だか
和文
遺跡
苦しめる
改修
議決
磁器
組み合わせる
Luyện tập
Nối từ với nghĩa (EN):
'組み合わせる' nghĩa là gì?
Gõ cách đọc romaji của '腕前':
Đã làm 0/3 bài tập trong bài.