Thư viện N1
Từ vựng N1 — phần 109
Sau bài này bạn sẽ
- Ôn 15 từ vựng N1
15 từ vựng N1. Nghĩa tiếng Anh (OpenJLPT) — đang dịch.
Luyện tập
Nối từ với nghĩa (EN):
募金
マッサージ
短歌
独占
ライス
Luyện tập
'見苦しい' nghĩa là gì?
見苦しい
Luyện tập
Gõ cách đọc romaji của '募金':
募金
Đã làm 0/3 bài tập trong bài.