Thư viện N1
Từ vựng N1 — phần 108
Sau bài này bạn sẽ
- Ôn 15 từ vựng N1
15 từ vựng N1. Nghĩa tiếng Anh (OpenJLPT) — đang dịch.
Luyện tập
Nối từ với nghĩa (EN):
中傷
心情
反発
救援
方策
Luyện tập
'雄' nghĩa là gì?
雄
Luyện tập
Gõ cách đọc romaji của '中傷':
中傷
Đã làm 0/3 bài tập trong bài.