Thư viện N1
Sau bài này bạn sẽ
Flashcard — chạm để lật
竿
Đoán trước khi lật…
進路
花壇
ナイター
しょっちゅう
長閑
選考
前売り
訴訟
まして
公用
軒並み
損なう
築く
政権
Luyện tập
Nối từ với nghĩa (EN):
'政権' nghĩa là gì?
Gõ cách đọc romaji của '竿':
Đã làm 0/3 bài tập trong bài.