Thư viện N1
Sau bài này bạn sẽ
Flashcard — chạm để lật
爆破
Đoán trước khi lật…
比率
言い訳
印鑑
無闇に
肥料
譲歩
象徴
信任
気障
派
員
制定
潜水
肺
Luyện tập
Nối từ với nghĩa (EN):
'肺' nghĩa là gì?
Gõ cách đọc romaji của '爆破':
Đã làm 0/3 bài tập trong bài.