First Vocabulary
Sau bài này bạn sẽ
Flashcard — chạm để lật
げつようび
Đoán trước khi lật…
かようび
すいようび
もくようび
きんようび
どようび
にちようび
Luyện tập
Nối ngày với thứ:
Đã làm 0/1 bài tập trong bài.