7labJapan

First Vocabulary

Bài 3 — Ngày trong tuần

Sau bài này bạn sẽ

  • Nói được 7 ngày trong tuần
Mẹo nhớ theo nguyên tố: 月 trăng=thứ 2, 火 lửa=thứ 3, 水 nước=thứ 4, 木 cây=thứ 5, 金 vàng=thứ 6, 土 đất=thứ 7, 日 mặt trời=chủ nhật. Đuôi chung ようび.

Luyện tập

Nối ngày với thứ:

Đã làm 0/1 bài tập trong bài.