First Vocabulary
Bài 1 — Lời chào và từ chỉ người
Sau bài này bạn sẽ
- Nhớ 6 lời chào cơ bản
Lời chào là thứ đầu tiên cần nói được. Nhớ theo cặp buổi sáng/ngày/tối.
おはよう
ohayou
Chào buổi sáng — thân thiện, trước 10h sáng.
こんにちは
konnichiwa
Xin chào — ban ngày, trung tính.
ありがとう
arigatou
Cảm ơn — lịch sự hơn: ありがとうございます.
すみません
sumimasen
Xin lỗi, hoặc 'cho tôi hỏi' khi gọi nhân viên.
はじめまして
hajimemashite
Rất vui gặp — nói khi gặp lần đầu, kèm cúi chào nhẹ.
わたし
watashi
Tôi — trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Luyện tập
'こんにちは' (konnichiwa) nghĩa là gì?
こんにちは
Luyện tập
'ありがとう' (arigatou) nghĩa là gì?
ありがとう
Luyện tập
'はじめまして' (hajimemashite) nghĩa là gì?
はじめまして
Luyện tập
'いち' (ichi) nghĩa là gì?
いち
Đã làm 0/4 bài tập trong bài.