First Sentences
Bài 2 — これ・それ・あれ・どれ
Sau bài này bạn sẽ
- Chọn đúng これ/それ/あれ theo khoảng cách
Ngữ pháp
こ・そ・あ・ど
Hệ こ・そ・あ・ど: これ (gần TÔI) → それ (gần BẠN) → あれ (xa CẢ HAI) → どれ (cái nào?). Quy tắc này lặp lại cho địa điểm ここ/そこ/あそこ/どこ và nhiều cặp khác.
これは パン です。
Đây là bánh mì.
あれは なん ですか?
Kia là cái gì?
なん = cái gì (từ なに trước です)
Luyện tập
Đồ vật xa cả người nói lẫn người nghe → dùng từ nào?
あれ
Luyện tập
Xếp thành câu 'Đây là bánh mì':
Chạm từ theo đúng thứ tự câu:
Câu của bạn sẽ xuất hiện ở đây…
Đã làm 0/2 bài tập trong bài.