Everyday Communication
Bài 3 — ここ・そこ・あそこ・どこ
Sau bài này bạn sẽ
- Chỉ và hỏi địa điểm theo khoảng cách
Ngữ pháp
ここ・そこ・あそこ・どこ
Cùng hệ こ・そ・あ・ど như これ/それ/あれ nhưng cho NƠI CHỐN: ここ (đây), そこ (đó), あそこ (kia), どこ (đâu?).
がっこうは あそこ です。
Trường học ở kia.
えきは どこ ですか?
Nhà ga ở đâu?
Luyện tập
'Nhà ga ở đâu?' — điền từ hỏi địa điểm: えきは ___ ですか?
どこ
Đã làm 0/1 bài tập trong bài.