7labJapan

Everyday Communication

Bài 3 — ここ・そこ・あそこ・どこ

Sau bài này bạn sẽ

  • Chỉ và hỏi địa điểm theo khoảng cách

Ngữ pháp

Cùng hệ こ・そ・あ・ど như これ/それ/あれ nhưng cho NƠI CHỐN: ここ (đây), そこ (đó), あそこ (kia), どこ (đâu?).

Trường học ở kia.

Nhà ga ở đâu?

Luyện tập

'Nhà ga ở đâu?' — điền từ hỏi địa điểm: えきは ___ ですか?

Đã làm 0/1 bài tập trong bài.