First Vocabulary
Bài 4 — Gia đình
Sau bài này bạn sẽ
- Gọi tên 6 thành viên gia đình
Tiếng Nhật phân biệt người nhà MÌNH (ちち, はは — khiêm tốn) và người nhà NGƯỜI KHÁC (おとうさん, おかあさん — tôn kính). Bài này học dạng người nhà mình trước.
ちち
chichi
bố (mình)
はは
haha
mẹ (mình)
あに
ani
anh trai (mình)
あね
ane
chị gái (mình)
おとうと
otouto
em trai
いもうと
imouto
em gái
Luyện tập
'はは' nghĩa là gì?
はは
Đã làm 0/1 bài tập trong bài.