7labJapan

First Vocabulary

Bài 4 — Gia đình

Sau bài này bạn sẽ

  • Gọi tên 6 thành viên gia đình
Tiếng Nhật phân biệt người nhà MÌNH (ちち, はは — khiêm tốn) và người nhà NGƯỜI KHÁC (おとうさん, おかあさん — tôn kính). Bài này học dạng người nhà mình trước.

chichi

bố (mình)

haha

mẹ (mình)

ani

anh trai (mình)

ane

chị gái (mình)

otouto

em trai

imouto

em gái

Luyện tập

'はは' nghĩa là gì?

Đã làm 0/1 bài tập trong bài.