Grammar in Context
Bài 2 — Động từ thể ます
Sau bài này bạn sẽ
- Dùng 6 động từ -ます trong câu
Ngữ pháp
みずを のみます
Động từ đứng cuối câu. Thể 〜ます là cách nói lịch sự, thì hiện tại/tương lai. Trật tự: (chủ đề)は + tân ngữを + ĐỘNG TỪ.
パンを たべます。
Tôi ăn bánh mì.
えきに いきます。
Tôi đi đến nhà ga.
に chỉ đích đến
Luyện tập
Xếp thành câu 'Tôi uống nước':
Chạm từ theo đúng thứ tự câu:
Câu của bạn sẽ xuất hiện ở đây…
Đã làm 0/1 bài tập trong bài.