Everyday Communication
Bài 1 — Đồ ăn và mua sắm
Sau bài này bạn sẽ
- Nhớ 5 từ đồ ăn thông dụng
Vài từ đồ ăn hay gặp nhất — nhớ theo từ mượn sẵn có: パン = 'bánh mì' (tiếng Bồ Đào Nha pão).
ごはん
gohan
cơm/bữa ăn
みず
mizu
nước
パン
pan
bánh mì
ごはんを たべます。
Tôi ăn cơm.
を là trợ từ tân ngữ
おすしを ください。
Cho tôi sushi.
ください = 'cho tôi/xin' — câu gọi món
Luyện tập
Nối từ với nghĩa đúng:
ごはん
みず
パン
Đã làm 0/1 bài tập trong bài.