7labJapan

Everyday Communication

Bài 1 — Đồ ăn và mua sắm

Sau bài này bạn sẽ

  • Nhớ 5 từ đồ ăn thông dụng
Vài từ đồ ăn hay gặp nhất — nhớ theo từ mượn sẵn có: パン = 'bánh mì' (tiếng Bồ Đào Nha pão).

gohan

cơm/bữa ăn

mizu

nước

pan

bánh mì

Tôi ăn cơm.

を là trợ từ tân ngữ

Cho tôi sushi.

ください = 'cho tôi/xin' — câu gọi món

Luyện tập

Nối từ với nghĩa đúng:

Đã làm 0/1 bài tập trong bài.