Hiragana
Bài 1 — Năm nguyên âm あいうえお
Sau bài này bạn sẽ
- Nhìn chữ hiragana あ/い/う/え/お, đọc đúng âm tương ứng
- Nghe/đọc romaji, chọn đúng chữ hiragana
a
Như chữ 'a' tiếng Việt — mở miệng rộng, tự nhiên.
Cái neo chìm sau chữ: vòng trên đỉnh, hai nanh móc lên ở đáy — thả neo xuống biển, nhớ âm 'a'.
Luyện viết
Viết chữ あ (a) lên ô bên dưới.
i
Như 'i' trong 'đi'.
Hai nét như hai con lươn bơi song song — 'i' là hai con lươn.
Luyện viết
Viết chữ い (i) lên ô bên dưới.
u
Như 'u' — chu môi nhẹ hơn tiếng Việt một chút.
Chữ 'u' nằm gọn trong nam châm hình chữ U — 'u' là nam châm hút.
Luyện viết
Viết chữ う (u) lên ô bên dưới.
e
Như 'e' trong 'em'.
Con lươn (eel) bơi lượn ngang qua chữ 'e' — 'e' là eel.
Luyện viết
Viết chữ え (e) lên ô bên dưới.
o
Tròn môi, gần âm 'ô' nhẹ.
Nét nhỏ góc phải là dây buộc quả bóng bay lên — 'o' là bóng bay.
Luyện viết
Viết chữ お (o) lên ô bên dưới.
Luyện tập
Chữ あ đọc là gì?
あ
Luyện tập
Chữ い đọc là gì?
い
Luyện tập
Chữ う đọc là gì?
う
Luyện tập
Chữ え đọc là gì?
え
Luyện tập
Chữ お đọc là gì?
お
Luyện tập
Âm "a" viết là chữ nào?
a
Luyện tập
Âm "i" viết là chữ nào?
i
Luyện tập
Nghe âm rồi chọn chữ đúng:
Luyện tập
Nghe âm rồi chọn chữ đúng:
Đã làm 0/9 bài tập trong bài.